TanroDictionary Sổ từ

prevailed

/prɪˈveɪld/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của prevailđộng từ

Ví dụ

  1. Peace prevailed after the long discussion.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép