TanroDictionary Sổ từ

preventable

/prɪˈventəbl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể ngăn cản, có thể ngăn ngừa, phòng tránh được.tính từ

Ví dụ

  1. Most delays are preventable with planning.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép