Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của prevent.động từ
Ví dụ
-
Rain is preventing us from going outside.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/prɪˈvɛntɪŋ/
Rain is preventing us from going outside.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép