TanroDictionary Sổ từ

preventing

/prɪˈvɛntɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của prevent.động từ

Ví dụ

  1. Rain is preventing us from going outside.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép