TanroDictionary Sổ từ

previewed

/prˈiːvjuːd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của previewđộng từ

Ví dụ

  1. They previewed the film for the group.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép