TanroDictionary Sổ từ

previewing

/prˈiːvjuːɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của preview.động từ

Ví dụ

  1. We are previewing the lesson before class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép