Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của preview.động từ
Ví dụ
-
We are previewing the lesson before class.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/prˈiːvjuːɪŋ/
We are previewing the lesson before class.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép