TanroDictionary Sổ từ

prewar

/priːˈwɔː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tiền chiến, trước chiến tranh.tính từ

Ví dụ

  1. The prewar house still had old charm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép