Nghĩa tiếng Việt
- Chỉ số giá.danh từ
Tiếng Nhật
- 物価指数ぶっかしすうchỉ số giá cả
Ví dụ
-
She saw the price index yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ ˈɪnˌdɛks/
She saw the price index yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép