TanroDictionary Sổ từ

pried

/prɑjd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của pryđộng từ

Ví dụ

  1. She pried open the old box.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép