Nghĩa tiếng Việt
- Cách viết khác : primeval.tính từ
Ví dụ
-
The cave held primaeval rocks and dust.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/priːˈmeɪvəl/
The cave held primaeval rocks and dust.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép