Nghĩa tiếng Việt
- Chức tổng giám mục.danh từ
Ví dụ
-
He was proud of his primateship.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈpraɪəmˌθaɪz/
He was proud of his primateship.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép