TanroDictionary Sổ từ

prime minister

/ˌpraɪm ˈmɪnɪstə(r)/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thủ tướng.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Who is the current prime minister?

  2. the Prime Minister of Vietnam

    Thủ tướng Việt Nam.

  3. the Prime Minister of the Government

    Thủ tướng Chính phủ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép