TanroDictionary Sổ từ

primed

/praɪmd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của primeđộng từ

Ví dụ

  1. She primed the wall before painting.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép