Nghĩa tiếng Việt
- Sự chửa con so.danh từ
Ví dụ
-
The doctor noted her primigravida status.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌpraɪmɪˈɡrævɪdə/
The doctor noted her primigravida status.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép