Nghĩa tiếng Việt
- Người đẻ con so.danh từ
Ví dụ
-
The clinic welcomed a primiparae for checkup.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌprɪməˈpɔːrəp/
The clinic welcomed a primiparae for checkup.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép