Nghĩa tiếng Việt
- Nghiêm nghị, nghiêm túc, đứng đắn, đức hạnh (người).D
- Câu nệ, cứng nhắc (về bề ngoài, về ứng xử, thái độ).D
Ví dụ
-
She sat primli with her hands folded.
-
His primli rules made everyone laugh.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép