Nghĩa tiếng Việt
- Thuộc con trưởng; thuộc quyền thừa kế của con trưởng.tính từ
Ví dụ
-
The primogenital son inherited the old farm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌprɪmədʒəˈnesəl/
The primogenital son inherited the old farm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép