TanroDictionary Sổ từ

principe

/prinˈtʃipi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hoàng tử.danh từ
  2. Hoàng thái tử Tây Ban Nha.danh từ

Ví dụ

  1. She saw the principe yesterday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép