Nghĩa tiếng Việt
- Hoàng tử.danh từ
- Hoàng thái tử Tây Ban Nha.danh từ
Ví dụ
-
She saw the principe yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/prinˈtʃipi/
She saw the principe yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép