Nghĩa tiếng Việt
- Xem prink: hành động điều chỉnh trang phục hoặc ngoại hìnhdanh từ
Ví dụ
-
The entry prinker points to prink.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈprɪŋkɜː/
The entry prinker points to prink.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép