TanroDictionary Sổ từ

prior to

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trước khi, trước (trang trọng)giới từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. beforegiới từ

Giải nghĩa tiếng Nhật

  1. 〜より前に、〜に先立ってgiới từ

Ví dụ

  1. Please arrive 30 minutes prior to departure.

    Vui lòng có mặt 30 phút trước giờ khởi hành.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ · Nguồn dữ liệu & giấy phép