TanroDictionary Sổ từ

prisoning

/ˈprɪzənɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của prison.động từ

Ví dụ

  1. The project is prisoning his time and energy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép