TanroDictionary Sổ từ

privacy policy

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chính sách quyền riêng tư, chính sách bảo mậtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. a statement of how personal data is handleddanh từ

Giải nghĩa tiếng Nhật

  1. プライバシーポリシーdanh từ

Ví dụ

  1. Read our privacy policy for details.

    Hãy đọc chính sách quyền riêng tư để biết chi tiết.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ · Nguồn dữ liệu & giấy phép