Nghĩa tiếng Việt Vùng kín, bộ phận sinh dục.danh từ Tiếng Nhật 彼処あそこchỗ đó, đằng kia, nơi ấy 下腹部かふくぶbụng dưới Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép