TanroDictionary Sổ từ

prix

/priː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phần thưởng.danh từ
  2. Giá trị.danh từ

Ví dụ

  1. They discussed the prix today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép