TanroDictionary Sổ từ

prized

/praɪzd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của prizeđộng từ

Ví dụ

  1. She prized the old letter.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép