Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của procreate.động từ
Ví dụ
-
The animals are procreating in the wild.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/prˌɒkriːˈeɪtɪŋ/
The animals are procreating in the wild.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép