TanroDictionary Sổ từ

proctal

/ˈprɑːktəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Học thuộc vùng hậu môn.tính từ

Ví dụ

  1. She wrote a proctal note for the class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép