TanroDictionary Sổ từ

procurable

/prəˈkjʊrəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể kiếm được, có thể đạt được, có thể thu được.tính từ

Ví dụ

  1. Fresh bread is procurable downtown.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép