Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của procure.động từ
Ví dụ
-
She is procuring supplies for the trip.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/prəkjˈɔːrɪŋ/
She is procuring supplies for the trip.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép