TanroDictionary Sổ từ

prodigiousness

/prəˈdɪdʒəsnəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự phi thường, sự kỳ lạ; sự to lớn, sự lớn lao.danh từ

Ví dụ

  1. The prodigiousness of her memory amazed the class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép