TanroDictionary Sổ từ

prodition

/prəʊˈdɪʃən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự bạo nghịch, sự gian trá.danh từ

Ví dụ

  1. His prodition hurt the trust of the group.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép