TanroDictionary Sổ từ

proditor

/ˈprɒdɪtə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kẻ mưu phản, kẻ phản nghịch.danh từ

Ví dụ

  1. The traitor was called a proditor.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép