TanroDictionary Sổ từ

producibility

/prəˈduːsəbəlɪti/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khả năng sản xuất được, khả năng chế tạo được.danh từ
  2. Khả năng sinh sản được, khả năng sinh lợi được.danh từ

Ví dụ

  1. The machine's producibiliti saved time.

  2. The plant's producibiliti depends on sunlight.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép