TanroDictionary Sổ từ

professing

/prəfˈɛsɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của profess.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He spent the meeting professing his support.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép