TanroDictionary Sổ từ

prohibited

/prəˈhɪbɪtɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của prohibitđộng từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The sign prohibited parking near the gate.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép