TanroDictionary Sổ từ

prohibiting

/prəhˈɪbɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của prohibit.động từ

Ví dụ

  1. They are prohibiting phones in class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép