TanroDictionary Sổ từ

projecting

/prəˈdʒɛktɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhô ra, lồi ra.tính từ
  2. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của project.động từ

Ví dụ

  1. The balcony has a projecting ledge over the street.

  2. The report was projecting future sales.

  3. projecting everybrows

    lông mày nhô ra

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép