TanroDictionary Sổ từ

prolapsing

/ˈprəʊˌlæpsɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của prolapse.động từ

Ví dụ

  1. She was prolapsing after the injury.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép