TanroDictionary Sổ từ

prolonging

/prəlˈɒŋɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của prolong.động từ

Ví dụ

  1. They are prolonging the meeting with questions.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép