TanroDictionary Sổ từ

promenading

/prˌɒmənˈɑːdɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của promenade.động từ

Ví dụ

  1. They were promenading along the quiet beach.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép