Nghĩa tiếng Việt
- Pha tạp, lộn xộn, không phân loại.D
- Bừa bãi, cẩu thả, không được lựa chọn kỹ.D
- Chung chạ, bừa bãi (trong quan hệ tình dục).D
- tình cờ, bất chợt, ngẫu nhiên, vô tình.D
Ví dụ
-
She spoke promiscuously during the meeting.
-
He left promiscuously after lunch.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép