TanroDictionary Sổ từ

proofless

/ˈpruːfləs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có chứng cớ, không có bằng chứng.tính từ

Ví dụ

  1. His claim was proofless and hard to trust.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép