Nghĩa tiếng Việt
- Động cơ tua bin chong chóng.danh từ
Tiếng Nhật
- プロップジェットđộng cơ phản lực cánh quạt
Ví dụ
-
The propjet made the small plane faster.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈprɑːpˌdʒet/
The propjet made the small plane faster.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép