TanroDictionary Sổ từ

propjet

/ˈprɑːpˌdʒet/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động cơ tua bin chong chóng.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The propjet made the small plane faster.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép