Nghĩa tiếng Việt
- Để (ai) ra ngoài vòng pháp luật.động từ
- Trục xuất, đày đi.động từ
- Cấm, bài trừ (việc dùng cái gì coi như nguy hiểm).động từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép