Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của prosecute.động từ
Ví dụ
-
She is prosecuting the case with care.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/prˈɒsɪkjˌuːtɪŋ/
She is prosecuting the case with care.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép