TanroDictionary Sổ từ

prosecuting

/prˈɒsɪkjˌuːtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của prosecute.động từ

Ví dụ

  1. She is prosecuting the case with care.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép