TanroDictionary Sổ từ

prosencephalic

/ˌprəʊsənsəˈlæfɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc não trước.tính từ

Ví dụ

  1. The prosencephalic area helps with thinking.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép