TanroDictionary Sổ từ

prospected

/prˈɒspɛktɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của prospectđộng từ

Ví dụ

  1. They prospected the area before building the road.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép