TanroDictionary Sổ từ

prospecting

/prˈɒspɛktɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của prospect.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He enjoys prospecting for gold in the hills.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép