TanroDictionary Sổ từ

prospectus

/prəˈspektəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giấy cáo bạch; giấy quảng cáo, giấy rao hàng.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. A prospectus helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép