Nghĩa tiếng Việt
- Giấy cáo bạch; giấy quảng cáo, giấy rao hàng.danh từ
Tiếng Nhật
- 趣意書しゅいしょbản cáo bạch, bản trình bày mục đích
Ví dụ
-
A prospectus helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép