TanroDictionary Sổ từ

prospering

/prˈɒspərɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của prosper.động từ

Ví dụ

  1. She keeps prospering in her new job.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép