Nghĩa tiếng Việt
- (thuộc) tuyến tiền liệt.tính từ
Ví dụ
-
He had a prostatic checkup last week.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/proʊˈstætɪk/
He had a prostatic checkup last week.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép